请输入您要查询的越南语单词:
单词
thị quan
释义
thị quan
视觉器官 <感觉器官之一。位在头部的前面, 眼球为其主要部分, 另有动眼肌及眼睑、泪腺、睫毛等附属
器, 统称为"视觉器"。或称为"视官"。〉
随便看
ra oai sấm sét
rao cho thuê
rao giá
rao hàng
rao mõ
rao vặt
ra phủ
ra quân
ra riêng
ra ràng
ra rìa
ra rả
ra sao
ra sàn diễn
ra sân khấu
ra sân khấu diễn tuồng
ra sống vào chết
ra sức học hành
ra sức khước từ
ra sức suy nghĩ
ra sức đề phòng
ra tay
ra tay trợ giúp
ra tay tương trợ
ra thai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 4:54:15