请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút vẽ
释义
bút vẽ
画笔 <绘画用的笔。>
水笔 <写小楷用的毛较硬的毛笔。也指画水彩画的毛笔。>
排笔。<工人油漆粉刷等或画家染色用的一种笔, 有平列的一排笔毛或几枝笔连成一排做成。>
随便看
tuyến tiết chất độc
tuyến tiền liệt
tuyến trên thận
tuyến trước
tuyến tuỵ
tuyến tính dục
tuyến yên
tuyến điện lực
tuyến đường
tuyến đường an toàn
ống xi-phông
ống xoắn
ống xả hơi
ống xối
ống điếu
ống đong đo
ống đo nước
ống đun nước
ống đái
ống đèn huỳnh quang
ống đưa gió
ống động mạch
ống đựng bút
ống đựng tiền
ống đựng tên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:08:49