请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút vẽ
释义
bút vẽ
画笔 <绘画用的笔。>
水笔 <写小楷用的毛较硬的毛笔。也指画水彩画的毛笔。>
排笔。<工人油漆粉刷等或画家染色用的一种笔, 有平列的一排笔毛或几枝笔连成一排做成。>
随便看
tính toán sổ sách
tính toán theo công thức
tính toán tài tình
tính toán tỉ mỉ
tính toán đâu ra đấy
tính trung hoà
tính truyền nhiệt
tính trơ
tính trước
tính trước kỹ càng
tính trạng
tính trẻ con
tính trời
tính trời sinh
tính trừ
tính tuần hoàn
tính tình
tính tình bủn xỉn
tính tình cương trực
tính tình dịu dàng
tính tình kỳ quái
tính tình nóng nẩy
tính tình thất thường
tính tích phân
tính tạm bợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:18:09