请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính trời
释义
tính trời
天性; 禀性 <指人先天具有的品质或性情。>
随便看
yểm hộ
yểm thân
yểm trợ
yểm trợ cho
yểm trừ
yểm tế
yểng
Yển Thành
yểu
yểu tướng
yểu tử
yểu điệu
Zambia
zê-rô
Ác-hen-ti-na
Á Châu
Ác Thuyên
Ác-ti-ni
Ác Tuyền
Á Căn Đình
Ái Huy
Ái Hồn
Ái Nhĩ Lan
Áo Môn
Áp-ga-ni-xtan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 7:38:57