请输入您要查询的越南语单词:
单词
gia đệ
释义
gia đệ
家弟 <对人谦称自己的弟弟。>
随便看
bộ dạng kệch cỡm
bộ dạng sợ hãi
bộ dạng thuỳ mị
bộ dạng thúi tha
bộ dạng thướt tha
bộ dạng uể oải
bộ dạng âu lo
bộ giao thông bưu điện
bộ giáo dục
bộ gõ
bộ gặm nhấm
bộ gọng
bộ hành
bộ hãm
bộ hạ
bội
chay tịnh
cha ôi
cha đẻ
cha đỡ đầu
che
che bóng
che che đậy đậy
che chắn
che chở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:06:20