请输入您要查询的越南语单词:
单词
cỏ Tần
释义
cỏ Tần
蘋 <蕨类植物, 生在浅水中, 茎横生在泥中, 质柔软, 有分枝, 叶有长柄, 四片小叶生在叶柄顶端, 到夏秋时候, 叶柄的下部生出小枝, 枝上生子囊, 里面有孢子。叶叫田字草。>
随便看
thuốc lá sấy
thuốc lá sợi
thuốc lá thơm
thuốc lọc huyết
thuốc muối
thuốc màu
thuốc màu hồng phấn
thuốc mê
thuốc mỡ
thuốc mửa
thuốc nam
thuốc ngâm
thuốc ngủ
thuốc ngừa thai
thuốc nhuộm
thuốc nhuộm hữu cơ
thuốc nhuộm in-đan-xơ-rin
thuốc nhuộm màu xanh biếc
thuốc nhét
thuốc nhỏ
thuốc nhỏ mắt
thuốc nôn
thuốc nước
thuốc nước bạc hà
thuốc nước uống nguội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:11:57