请输入您要查询的越南语单词:
单词
cô-run-đum
释义
cô-run-đum
刚玉 <矿物, 成分是三氧化二铝, 晶体, 有玻璃光泽, 硬度仅次于金刚石。红色透明的叫红宝石, 蓝色透明的叫蓝宝石, 是贵重的装饰品。刚玉可用作精密仪器的轴承, 也用作研磨材料。>
金刚砂 <不纯的碳化硅, 硬度仅次于金刚石, 质脆。工业上用做研磨材料。也叫钢砂。>
随便看
chứng tá
chứng tăng urê-huyết
chứng tật
chứng tắc ruột
chứng tắt tiếng
chứng tỏ
chứng từ
chứng từ bốn bản
chứng từ thanh toán
chứng viêm
chứng xanh tím
chứng đần độn
chứng đầy sữa
chứng động kinh
chứ như
chứ sao
chứ đừng
chừ
chừa
chừa bỏ
chừa lối thoát
chừa đường rút
chừng
chừng mực
chừng như
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 8:03:34