请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng phát thanh
释义
phòng phát thanh
播音室 <广播电台等播送广播节目等的特设房间。>
随便看
chó cỏ
chó dại
chó dại cắn quàng
chó dữ
chó dữ mất láng giềng
chóe
chó ghẻ
chó giữ nhà
chó gầy hổ mặt người nuôi
chói
chói chang
chói loà
chói loá
chói loè
chói lói
chói lọi
chói mắt
chói rọi
chói tai
chói óc
chó Kiệt sủa vua Nghiêu
chó lại bắt chuột
chó lửa
chó má
chó mõm dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:41:33