请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng phát thanh
释义
phòng phát thanh
播音室 <广播电台等播送广播节目等的特设房间。>
随便看
hang cướp
hang cọp
hang hùm
hang hầm
hang hố
hang hốc
hang hổ
hang không đáy
hang ngầm
hang núi
hang sâu tăm tối
hang đá
hang đá Đôn Hoàng
hang động
hang động đá vôi
hang ổ
hanh
hanh hao
hanh khô
hanh nắng
hanh thái
hanh thông
hanh đạt
han rỉ
han sét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:06:10