请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng phát thanh
释义
phòng phát thanh
播音室 <广播电台等播送广播节目等的特设房间。>
随便看
quả đấm
quả đấm cửa
quả đấm thép
quả đất
quả đấu
quả đầu
quả đậu
quả đậu chiều
quả đắng
quả địa cầu
quả ớt
mi-crô fa-ra
mi-crô hen-ri
mi-crô-mi-crô
mi-crô-mét
Mi-crô-nê-xi-a
mi-cơ-rô-phôn
Mi-du-ri
mi gió
mi-li
Milwaukee
min
minh
minh bạch
minh bạch rõ ràng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:02:50