请输入您要查询的越南语单词:
单词
chó lại bắt chuột
释义
chó lại bắt chuột
狗拿耗子; 狗咬耗子 <捉拿耗子是猫的本能, 狗则无此本领。比喻过问职责范围之外的事或去管不该管的事。歇后语。>
随便看
quần áo tắm
quần áo và hành lý
quần áo và đồ dùng hàng ngày
quần áo vải
quần áo vải thô
quần áo vải vóc
quần áo xoàng
quần áo đen
quần áo đại tang
quần đùi
quần đảo
quần đảo An-tin
quần đảo Bành hồ
Quần đảo Falkland
quần đảo Nam Dương
quần đảo Xô-lô-môn
quần ống chẽn
quần ống túm
quầy
quầy bán lẻ
quầy bán quà vặt
quầy bán rượu
quầy bán tương
quầy báo
quầy rượu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:03:29