请输入您要查询的越南语单词:
单词
chó lại bắt chuột
释义
chó lại bắt chuột
狗拿耗子; 狗咬耗子 <捉拿耗子是猫的本能, 狗则无此本领。比喻过问职责范围之外的事或去管不该管的事。歇后语。>
随便看
dáu
dáy
dâm
dâm bụt
dâm dương hoắc
dâm dật
dâm dục
dâm loạn
dâm tà
dâm ô
dâm đãng
dân
dân binh
dân biến
dân biểu
dân buôn
dân buôn bán
dân bản xứ
dân bản địa
dân bầu
dân ca
dân chài
dân chính
dân chúng
dân chúng lầm than
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 22:44:19