请输入您要查询的越南语单词:
单词
chó Kiệt sủa vua Nghiêu
释义
chó Kiệt sủa vua Nghiêu
桀犬吠尧 <《汉书·邹阳传》, 邹阳从狱中上书。'桀之犬可使吠尧', 桀的狗向尧狂吠, 比喻走狗一心为它的主子效劳。>
随便看
đống băng
đống cát
đống cỏ khô
đống giấy lộn
đống gạch vụn
đống hoang tàn
đống lương
đống lửa
đống nhẹ đè gãy trục xe
đống phân
đống phân chó
đống rơm
đống sách cũ nát
đống sách như núi
đống đất
đống đất nhỏ
đống đất đắp đê
đống đổ nát
đốn gỗ
đố nhau
đốn kiếp
đốn mạt
đốn thủ
đốn trộm
đốn đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 9:58:19