请输入您要查询的越南语单词:
单词
chói lọi
释义
chói lọi
彪炳 <文采焕发; 照耀。>
công trạng lịch sử chói lọi hiển hách
彪炳显赫的历史功绩 炳 <光明; 显著。>
chói lọi
彪炳。
灿 <光彩耀眼。>
光彩照人 <形容人或事物十分美好或艺术成就辉煌, 令人注目、敬仰。>
chói lọi sử sách
光耀史册。
光辉 <闪烁耀目的光。>
光耀 <光辉照耀(多用于比喻)。>
赫赫 <显著盛大的样子。>
绚烂 <灿烂。>
耀 <光线强烈地照射。>
随便看
thở dài thườn thượt
thở dốc
thở gấp
thở hít
thở hít nhân tạo
thở hơi
thở hơi cuối cùng
thở hắt ra
thở hồng hộc
thở hổn hển
thở khò khè
thở không ra hơi
thở mạnh
thở ngắn than dài
thở ngắn thở dài
thở nặng nhọc
thở phì phì
thở phì phò
thở ra
thở ra hít vào
thở sâu
thở than
thở vắn than dài
thở đứt quãng
thợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:55:12