请输入您要查询的越南语单词:
单词
chói lọi
释义
chói lọi
彪炳 <文采焕发; 照耀。>
công trạng lịch sử chói lọi hiển hách
彪炳显赫的历史功绩 炳 <光明; 显著。>
chói lọi
彪炳。
灿 <光彩耀眼。>
光彩照人 <形容人或事物十分美好或艺术成就辉煌, 令人注目、敬仰。>
chói lọi sử sách
光耀史册。
光辉 <闪烁耀目的光。>
光耀 <光辉照耀(多用于比喻)。>
赫赫 <显著盛大的样子。>
绚烂 <灿烂。>
耀 <光线强烈地照射。>
随便看
cấp số kép
cấp số liên
cấp số log
cấp số nhân
cấp số nhị thức
cấp số thay dấu
cấp số tăng
cấp số vô hạn
cấp số vô hạn định
cấp số vô định
cấp số điều hoà
cấp sự trung
cấp thiết
cấp thúc
cấp thường
cấp thấp
cấp thấp nhất
cấp thứ tự
cấp tiến
cấp trên
cấp tính
cấp túc
cấp tướng
cấp tốc
cấp uỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:18:05