请输入您要查询的越南语单词:
单词
chói lọi
释义
chói lọi
彪炳 <文采焕发; 照耀。>
công trạng lịch sử chói lọi hiển hách
彪炳显赫的历史功绩 炳 <光明; 显著。>
chói lọi
彪炳。
灿 <光彩耀眼。>
光彩照人 <形容人或事物十分美好或艺术成就辉煌, 令人注目、敬仰。>
chói lọi sử sách
光耀史册。
光辉 <闪烁耀目的光。>
光耀 <光辉照耀(多用于比喻)。>
赫赫 <显著盛大的样子。>
绚烂 <灿烂。>
耀 <光线强烈地照射。>
随便看
Trì Bình
trì danh
trì hoãn
trì hoãn làm lỡ việc
trì hồi
trì lưu
trì nghi
trình
trình bày
trình bày bảng
trình bày chi tiết
trình bày la liệt điển tích sự cố
trình bày luận cứ
trình bày rõ
trình bày sáng tạo
trình bày theo trật tự ngược
trình bày tóm tắt
trình bày tỉ mỉ
trình bày từng chuyện
trình bày và chứng minh
trình bày và phát huy
trình báo
trình bẩm
trình diễn
trình diễn tài nghệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:00:43