请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tri-pô-li
释义
Tri-pô-li
的黎波里 <利比亚的首都和第一大城市, 位于利比亚的西北部, 临地中海, 最早是提尔的腓尼基人建立, 该市保留有罗马的拜占庭式的古迹。>
随便看
họ Chư
họ Chương
họ Chước
họ Chưởng
họ Chấp
họ Chất
học hỏi
học hỏi kinh nghiệm
học hội
họ Chủ
họ Chủng
họ Chủ Phụ
họ Chử
học khoa
học khoá
Học Khẩu
học kỳ
học kỹ thuật
học làm sang
học lên
học lại
học lực
học lực ngang nhau
học mót
học một biết mười
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:51:31