请输入您要查询的越南语单词:
单词
công-voa
释义
công-voa
车队 <在统一控制下进行活动的汽车队。>
随便看
kính cẩn
kính cẩn chờ đợi
kính cẩn lắng nghe
kính cẩn nghe theo
kính cẩn nghênh tiếp
kính dâng
kính dầy
kính gió
kính gửi
kính gửi lại
kính hiển vi
kính hiển vi điện tử
kính hoàn
kính hoá học
kính hàn
kính kinh vĩ
kính kép
kính lão
kính lão thương nghèo
kính lõm
kính lúp
kính lọc màu
kính lồi
kính màu trà
kính mát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 14:08:45