请输入您要查询的越南语单词:
单词
nai an-xet
释义
nai an-xet
四不像 <麋鹿:哺乳动物, 毛淡褐色, 雄的有角, 角像鹿, 尾像驴, 蹄像牛, 颈像骆驼, 但从整个来看哪一种动物都不像。性温顺, 吃植物。原产中国, 是一种稀有的珍贵兽类。也叫四不像。>
随便看
ánh mắt nghiêm nghị
ánh mặt trời
ánh ngọc
ánh nắng
ánh nắng ban mai
ánh quang
ánh sao băng
ánh sáng
ánh sáng ban mai
ánh sáng chói chang
ánh sáng chói lọi
ánh sáng chói mắt
ánh sáng chập chờn
ánh sáng cực Bắc
ánh sáng loé lên
ánh sáng lung linh
ánh sáng lạnh
ánh sáng lấp lánh
ánh sáng Ma-giê
ánh sáng màu
ánh sáng mắt thường nhìn thấy được
ánh sáng mặt trời
ánh sáng mờ ảo
ánh sáng phân cực
ánh sáng phản chiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:16:09