请输入您要查询的越南语单词:
单词
Nam Bắc triều
释义
Nam Bắc triều
南北朝 <四世纪末叶至六世纪末叶, 宋、齐(南齐)、梁、陈四朝先后在中国南方建立政权, 叫南朝(公元420-589), 北魏(后分裂为东魏和西魏)、北齐、北周先后在中国北方建立政权, 叫北朝(公元386-581), 合称为南 北朝。>
随便看
không kiên trì
không kiên định
không kèn không trống
không kém
không kém chút nào
không kém một ly
không kết hôn
không kết quả
không kết tinh
không kết trái
không kềm chế được
không kềm lòng nổi
không kềm lại được
không kềm nổi
không kềm nỗi
không kềm được
không kể
không kể đến
không kịp
không kịp nhìn
không kịp quay gót
không kịp thở
không kỳ hạn
không kỹ càng
không lai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 10:23:40