请输入您要查询的越南语单词:
单词
công vụ
释义
công vụ
差; 公务; 职务 <被派遣去做的事。>
公务 <关于国家或集体的事务。>
nhân viên công vụ
公务人员
官差 <官府的公务。>
đi công vụ
出官差
勤务 <公家分派的公共事务。>
随便看
chúc tất niên
chúc tết
chúc tụng
chúc từ
chú cước
chú cẩn cô nhi
chú dưỡng
rộng lượng
rộng lớn bao la
rộng mở
rộng rãi
rộng rãi bằng phẳng
rộng rãi sáng sủa
rộng xét
rộng đường ngôn luận
rộn ràng nhộn nhịp
rộn rã
rộp
rột rạt
rột rột
rớ
rớm
rớm rớm
rớt
rớt dãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 20:26:06