请输入您要查询的越南语单词:
单词
công vụ
释义
công vụ
差; 公务; 职务 <被派遣去做的事。>
公务 <关于国家或集体的事务。>
nhân viên công vụ
公务人员
官差 <官府的公务。>
đi công vụ
出官差
勤务 <公家分派的公共事务。>
随便看
đất đèn
đất đắp
đất đỏ
đất đồi
đất ươm
đất ấm
đất ẩm
đất ở
đấu
đấu bán kết
đấu bò
đấu bóng
đấu bút
đấu chung kết
đấu chí
đấu cờ
đấu củng
đấu diễm
đấu dây
đấu dịu
đấu giao hữu
đấu giá
đấu gươm
đấu hạm
đấu khẩu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:43:36