请输入您要查询的越南语单词:
单词
công xã nguyên thuỷ
释义
công xã nguyên thuỷ
原始公社 <人类社会历史上最早阶段的社会组织, 延续了数十万年。包括母系氏族公社和父系氏族公社两个阶段。参看〖原始社会〗。>
随便看
hầu kiện
hầu như
hầu non
hầu phòng
hầu quyền
hầu quốc
hầu thiếp
hầu toà
hầu tước
hẩm
hẩm hiu
hẩy
hẫng
hẫng hờ
hậm hoẹ
hậm hực
hận
hận không thể
hận khắc cốt ghi xương
hận thù
hận thù cá nhân
hận thù sôi sục
hận thù xưa
hận đời
hậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 4:59:16