请输入您要查询的越南语单词:
单词
dàng trời mây
释义
dàng trời mây
xem
không thể tưởng tượng nổi
随便看
ngoài ra
ngoài... ra
ngoài... ra thì chỉ có...
ngoài ruộng
ngoài sáng
ngoài trời
ngoài tầm tay với
ngoài đó
ngoài đồng
ngoàm
ngoác
ngoái
ngoái ngoái
ngoái nhìn
ngoái đầu nhìn
ngoái đầu nhìn lại
ngoáo
ngoáo ộp
ngoáp
ngoáy
ngoã
ngoã tùng
ngoé
ngoém
ngoé ngoé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 18:53:08