请输入您要查询的越南语单词:
单词
dành cho
释义
dành cho
定点 <选定或指定专门从事某项工作的。>
khách sạn dành cho khách quốc tế
涉外定点饭店 给予; 给(gěi); 给与; 寄予 ; 寄与。
dành cho sự giúp đỡ.
给予帮助。
dành cho sự đồng tình.
给予同情。
dành cho sự đồng cảm vô hạn.
寄予无限同情。
提供 <供给(意见、资料、物资、条件等)。>
dành cho du khách sự thuận tiện.
为旅客提供方便。
随便看
số liệu
số luận
số là
số làm quan
số lượng
số lượng dung nạp
số lượng dự trữ
số lượng lớn
số lượng nhiều
số lượng thích hợp
số lượng vừa phải
số lượng ít
số lần
số lẻ
số lẻ hoàn toàn
số lẻ tuần hoàn
số lớn
số lớn nhất
số may mắn
số mũ căn
số mũ thấp dần
số mũ tăng dần
số mười
số một
số mục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:38:59