请输入您要查询的越南语单词:
单词
Côn khúc
释义
Côn khúc
昆腔 <戏曲声腔之一, 元代在江苏昆山产生。明代至清中叶以前非常流行, 对许多剧种的形成和发展都有影响。也叫昆曲、昆山腔 。>
昆曲 <流行于江苏南部(南昆)及北京、河北(北昆)等地的地方戏曲剧 种, 用昆腔 演唱 。也叫昆剧。>
随便看
ô-xít các-bon
ô-xít-các-bon
ô-zôn
ô ô
ô đầu
ô đậu
õng
õng ẹo
ù
ùa
ùa theo
ùa đến
ù cạc
ùm
ùm ùm
ùn
ùng oàng
ùng ục
ùn tắc
ùn tắc giao thông
ùn ùn
ùn ùn kéo đến
ù tai
ù té chạy
ù xịa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 22:41:41