请输入您要查询的越南语单词:
单词
khắc hoạ
释义
khắc hoạ
刻画 <用文字描写或 用其他艺术手段表现(人物的形象, 性格)。>
Lỗ Tấn đã khắc hoạ thành công hình tượng AQ.
鲁迅先生成功地刻画了阿Q这个形象。
摹绘 <描画。>
写照 <描写刻画。>
随便看
cư dân thành phố
cư lưu
cưng
cưng chiều
cưng chiều từ nhỏ
cưng cứng
khoe
khoe chữ
khoe công
khoe của
khoe danh
khoe giàu
khoe khoang
nuôi dưỡng
nuôi dạy
nuôi dạy tốt
nuôi giận
nuôi nấng
nuôi ong tay áo, nuôi khỉ dòm nhà
nuôi quân
nuôi thúc
nuôi thả
nuôi trong nhà
nuôi trồng
nuôi trồng định hướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 18:44:56