请输入您要查询的越南语单词:
单词
hòm lá sách
释义
hòm lá sách
百叶箱 <放在室外、装有测量空气温度或湿度的仪器的白色木箱, 四周有百叶窗, 既可以使仪器不受辐射、降水和强风的影响, 又可以让空气自由流通。>
随便看
xích đông
xích đạo
xích đạo nghi
xích đậu
xích độc
xích đới
xí gạt
xí nghiệp
xí nghiệp gia
xí nghiệp hoá
xí nghiệp lớn
xí nghiệp tự hạch toán
xít
Xít-ni
xít-xtin
xíu
xíu mại
xí xoá
xò
xòi xọp
xòn
xò xè
xó
xóc
xóc nẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:51:16