请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện nhỏ
释义
chuyện nhỏ
薄物细故 <《汉书·匈奴传》:"朕追念前事, 薄物细故, 谋臣计失, 皆不足以离昆弟之欢。"指不值得重视和无关紧要的微小的物品或事情; 微小的事情。>
草芥 <比喻最微小的、无价值的东西。>
随便看
phòng phẫu thuật
phòng rét
phòng rửa mặt
phòng rửa mặt công cộng
phòng sanh
phòng sách
phòng sấy
phòng sự
phòng thay quần áo
phòng thay và để đồ
phòng thay đồ
phòng thay đổi y phục
phòng the
phòng thu chi
phòng thu phí
phòng thu thuế
phòng thuế
phòng thuỷ
phòng thân
phòng thí nghiệm
phòng thường trực
phòng thủ
phòng thủ bờ biển
phòng thủ kiên cố
phòng thủ nghiêm mật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 1:56:00