请输入您要查询的越南语单词:
单词
chà bông
释义
chà bông
肉松 <用牛、猪等的瘦肉加工制成的绒状或碎末状的食品, 干而松散。>
随便看
ao cá lửa thành
ao hồ
ao hồ đầm lầy
ao rồng hang cọp
ao sen
ao sâu tốt cá
ao tù
ao tù nước đọng
ao-xơ
ao ước
a phiến
a phiến trắng
A Phú Hãn
a phụ
A-pi-a
Apia
a-pác-thai
AQ
Arabian Sea
Argentina
A-ri-dô-na
Arizona
Arkansas
A-ru-ba
Aruba
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 9:01:12