请输入您要查询的越南语单词:
单词
sẵn sàng
释义
sẵn sàng
预备 <准备。>
预先 <在事情发生或进行之前。>
现成; 现成儿 <已经准备好, 不用临时做或找的; 原有的。>
xem
sẵn lòng
随便看
góp nhặt từng ngày
góp phần
góp sức
góp tiền
góp trò
góp vui
góp vui lấy lệ
góp vốn
góp ít thành nhiều
góp ý
góp ý kiến
góp đất
góp đủ số
gót
gót chân
gót chân A-sin
gót ngọc
gót sen
gót sắt
gót vàng
gót đầu
gô
gôm
gôn
gông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:27:56