请输入您要查询的越南语单词:
单词
sẵn lòng
释义
sẵn lòng
慨允 <慷慨地应许。>
sẵn lòng đóng góp một số tiền lớn.
慨允捐助百万巨资。
愿意; 乐意 <认为符合自己心愿而同意(做某事)。>
随便看
gác lửng
gác-măng-giê
gác mỏ
gác nghề
gác sang một bên
gác sách
gác thượng
gác treo trống
gác trên cao
gác trên không
gác viết
gác vợt
gác xép
gác đêm
gái
gái chưa chồng
gái còn trinh
gái có chồng
gái cưng
gái giang hồ
gái già
gái già này
gái gọi
gái làm tiền
gái lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 2:23:38