请输入您要查询的越南语单词:
单词
sắt mài nên kim
释义
sắt mài nên kim
铁杵磨成针 <传说李白幼年时, 在路上碰见一个老大娘, 正在磨一根铁杵, 说要把它磨成一根针。李白很感动, 改变了中途辍学的念头, 终于得到了很大的成就(见于宋代祝穆《方舆胜览·五十三·磨针溪》)。 比喻有恒心肯努力, 做任何事情都能成功。>
随便看
chất bổ trợ
chất bột
chất cao như núi
chất cháy
chất chính
chất chống phân huỷ
chất chống rỉ
chất chứa
chất cách điện
chất có chứa kiềm
chất có hại
chất có sau của vật thể
chất có trước của vật thể
chất cơ bản
chất cộng
chất dinh dưỡng
chất diệp lục
chất dính
chất dầu
chất dẫn
chất dẫn cháy
chất dẻo xốp
chất giảm tốc
chất gây nghiện
chất gây ngủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:19:47