请输入您要查询的越南语单词:
单词
sắt mài nên kim
释义
sắt mài nên kim
铁杵磨成针 <传说李白幼年时, 在路上碰见一个老大娘, 正在磨一根铁杵, 说要把它磨成一根针。李白很感动, 改变了中途辍学的念头, 终于得到了很大的成就(见于宋代祝穆《方舆胜览·五十三·磨针溪》)。 比喻有恒心肯努力, 做任何事情都能成功。>
随便看
thuỷ sư
thuỷ sư đô đốc
thuỷ sản
thuỷ tai
thuỷ thành nham
thuỷ thũng
thuỷ thũng thận
thuỷ thảo
thuỷ thần
thuỷ thể
thuỷ thổ
thuỷ thủ
thuỷ tinh
thuỷ tinh bo
thuỷ tinh chịu nóng
thuỷ tinh cung
thuỷ tinh công nghiệp
thuỷ tinh hữu cơ
thuỷ tinh mờ
thuỷ tinh nâu
thuỷ tinh quang học
thuỷ tinh thép
thuỷ tinh thể
thuỷ tinh trip-lec
thuỷ tinh xốp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:24:44