请输入您要查询的越南语单词:
单词
sắt mài nên kim
释义
sắt mài nên kim
铁杵磨成针 <传说李白幼年时, 在路上碰见一个老大娘, 正在磨一根铁杵, 说要把它磨成一根针。李白很感动, 改变了中途辍学的念头, 终于得到了很大的成就(见于宋代祝穆《方舆胜览·五十三·磨针溪》)。 比喻有恒心肯努力, 做任何事情都能成功。>
随便看
mặt mày tươi rói
mặt mày tươi tắn
mặt mày tươi tỉnh
mặt mày vàng vọt
mặt mày xanh xao
mặt mày ủ ê
mặt mũi
mặt mũi bầm dập
mặt mũi cú vọ
mặt mũi dữ tợn
mặt mũi hiền lành
mặt mũi hung dữ
mặt mũi hung tợn
mặt mẹt
mặt nghiêng
mặt ngoài
mặt ngoài vết thương
mặt người
mặt người dạ thú
mặt nhem mũi nhọ
mặt nhăn mày nhó
mặt nước
mặt nạ
mặt nạ bảo hộ
mặt nạ phòng độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:10:55