请输入您要查询的越南语单词:
单词
số thứ tự
释义
số thứ tự
编号 <编定的号数。>
号码; 号码儿; 号头; 号头儿 <表示事物次第的数目字。>
序数 <表示次序的数目。>
随便看
cái bậc
cái bễ
cái bệ
cái bọc
cái bồ
cái bớt
cái bụng
cái bừa
cái bừa răng
cái chiếu
cái choé
cái chuôi
cái chuông
cái chuỳ
cái chày
cái chèn
cái chêm
cái chính
cái chõ
cái chĩnh
cái chận
cái chắn
cái chặn giấy
cái chẽ
cái chết cầm chắc trong tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:13:57