请输入您要查询的越南语单词:
单词
kép
释义
kép
夹层 <双层的墙或其他片状物, 中空或夹着别的东西。>
tường kép.
夹层墙。
kính kép (kính an toàn).
夹层玻璃。
夹; 复; 双; 对 <双层的(衣被等)。>
áo kép.
夹袄。
chăn kép.
夹被。
cái áo này là áo kép.
这件衣服是夹的。
古时两次考中秀才者。
旧
男演员; 男主角; 文武小生
俗
情人 <相爱中的男方。>
随便看
đánh vần
đánh vẩy
đánh vận động
đánh vật
đánh vỡ
đánh xe
đánh xuyên hông
đánh xáp lá cà
đánh yểm trợ
đá nhám
đánh áp
đánh úp
đánh úp bất ngờ
đánh đai
đánh đeo
đánh điện
đánh điện báo
đánh điện báo cáo
đánh điện thoại
đánh điện thông báo
đánh điện tín
đánh đu
đánh đu thang
đánh đuổi
đánh đàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 3:55:57