请输入您要查询的越南语单词:
单词
số đào hoa
释义
số đào hoa
桃花运 <指男子在爱情方面的运气。>
随便看
hát vang tiến mạnh
hát vè
hát vần
hát xướng
hát xẩm
hát đuổi
hát đôi
hát đệm
hát đối
háu gái
háu ăn
háy
hâm
hâm hâm
hâm hấp
hâm lại
hâm mộ
hâm nóng
hâm rượu
hân hoan
hân hoan vui mừng
hân hạnh
hân hạnh chiếu cố
hân hạnh đến thăm
hâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:44:43