请输入您要查询的越南语单词:
单词
râu cá chốt
释义
râu cá chốt
八字胡 <上唇所蓄的八字形胡子。>
随便看
bước lùi
bước mau
bước một
bước ngoặt
bước ngoặt chuyển tiếp
bước ngắn
bước nhanh
bước nhảy
bước qua
bước rảo
bước sang
bước sóng
bước sóng ngắn
bước theo
bước tiến dài
bước vào
bước xa
bước đi
bước đi nghiêm
bước đi thanh thản
bước đường
bước đường cùng
bước đầu
bướm
bướm hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 14:25:47