请输入您要查询的越南语单词:
单词
bơi kiểu cá heo
释义
bơi kiểu cá heo
海豚泳 <游泳的一种姿势, 也是游泳项目之一, 是蝶泳的变形, 两臂的动作跟蝶泳相同, 两腿同时上下打水, 因像海豚游水的姿势而得名。有时也叫蝶泳。>
随便看
bài bản
bài bỏ
bài ca
bài ca chiến thắng
bài ca chăn cừu
bài ca phúng điếu
bài ca đầm đất
bài chuyên khoa
bài chuyên ngành
bài chỉ
bài cào
bài cái
bài dân ca
bài dịch
bài ghi
bài ghi chép
bài giải
bài giảng
bài hát
bài hát ca ngợi
bài hát nhi đồng
bài hát phổ biến
bài hát ru
bài hát ru con
bài hát thiếu nhi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 22:10:13