请输入您要查询的越南语单词:
单词
bơi lội
释义
bơi lội
潮流 <由潮汐而引起的水流运动。>
浮游; 浮水; 洑水; 击水 <在水面上漂浮移动。>
游; 游水; 游弋; 游泳 <人或动物在水里行动。>
bơi lội
游泳
mấy con vịt trời đang bơi lội trong hồ.
几只野鸭在湖心游弋。
随便看
mờ mờ ảo ảo
mờ nhạt
mờ tối
mờ ám
mờ đi
mờ đục
mờ ảo
mở
mở chi nhánh
mở cờ
mở cờ là đánh thắng
mở cờ trong bụng
mở cửa
mở cửa hàng
mở cửa trở lại
mở dù
mở giải thưởng
mở gói
mở hàng
mở hòm phiếu
mở hội nghị
mở khoá
mở lòng
mở lối thoát
mở lớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 12:53:55