请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấp thoáng
释义
thấp thoáng
憧憧; 憧 <往来不定; 摇曳不定。>
bóng người thấp thoáng.
人影憧憧。
掩映 < 彼此遮掩而互相衬托。>
thấp thoáng đào hồng liễu biếc
桃红柳绿相互掩映。
隐然 <隐隐约约的样子。>
những toà nhà cao tầng thấp thoáng ở nơi xa.
远处的高楼大厦隐约可见。
隐约 <看起来或听起来不很清楚; 感觉不很明显。>
随便看
dân tộc thiểu số
dân tộc Thiện
dân tộc Thuỷ
dân tộc Thái
dân tộc Thổ
dân tộc Thổ Dục Hồn
dân tộc Thổ Gia
dân tộc Thổ Phiên
dân tộc Tiên Bi
dân tộc Triều Tiên
dân tộc Trung Hoa
dân tộc Trọng Gia
dân tộc Tác-ta
dân tộc Tát-gích
dân tộc Tát Lạp
dân tộc tính
dân tộc Tạng
dân tộc tự quyết
dân tộc tự trị
dân tộc U-dơ-bếch
dân tộc Uy-cu
dân tộc Xa
dân tộc Xi-bô
dân tộc ít người
dân tộc Đê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 2:13:15