请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấp thoáng
释义
thấp thoáng
憧憧; 憧 <往来不定; 摇曳不定。>
bóng người thấp thoáng.
人影憧憧。
掩映 < 彼此遮掩而互相衬托。>
thấp thoáng đào hồng liễu biếc
桃红柳绿相互掩映。
隐然 <隐隐约约的样子。>
những toà nhà cao tầng thấp thoáng ở nơi xa.
远处的高楼大厦隐约可见。
隐约 <看起来或听起来不很清楚; 感觉不很明显。>
随便看
đất nung
đất nâu
đất núi lửa
đất nương
đất nước
đất nước cũ
đất pha đá
đất phong
đất phèn
đất phù sa
đất phần trăm
đất phẳng
đất pốt-zôn
đất quan âm
đất rung núi chuyển
đất rươi
đất rắn
đất rộng của nhiều
đất rộng người đông
đất rừng
đất sau khi thu hoạch
đất son
đất sét
đất sét cát vàng
đất sét dính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 16:25:06