请输入您要查询的越南语单词:
单词
sổ tài khoản
释义
sổ tài khoản
存折 <银行、信用合作社等发给存款者作为凭证的小本子。>
Đây là sổ tài khoản của tôi.
这是我的存折。
随便看
trào phúng
trào ra
trào sán
trào tiếu
trà sữa
trà thất
trà tinh
trà trộn
tràu
Trà Vinh
trà vụn
trà xanh
trày trày
trà đá
trà đạo
trà ướp hoa
trá bại
trác cú
trách cứ
trách hỏi
trách hờn
trách móc
trách mạ
trách mắng
trách nhiệm biên tập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:22:26