请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấp tho thấp thỏm
释义
thấp tho thấp thỏm
忐忑; 心慌意乱; 提心吊胆; 七上八下; 心神不安 <形容十分担心或害怕。也说是悬心吊胆。>
随便看
nhão bét
nhão nhoẹt
nhão nhét
nhão nhẹt
nhã trí
nhã ý
nhè
nhèm
nhè nhẹ
mệt phờ
mệt rã rời
mệt óc kiệt sức
mệt đuối
mệt đừ
mỉa
mỉa mai
mỉm
mỉm cười
mị
mịch
Mịch La
mịch mịch
mị dân
mịn
mịn màng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 9:35:07