请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự trói mình
释义
tự trói mình
作茧自缚 <蚕吐丝作茧, 把自己包在里面。比喻做了某事, 结果反而使自己受困。>
随便看
từ chỉ số lượng
từ chỉ thời gian
từ chối
từ chối khéo
từ chối thì bất kính
từ chối tiếp khách
từ chủ đề
từ chức
từ chức ở ẩn
từ cú
từ căn
từ cổ
từ cổ chí kim
từ cực
từ dư
từ dưới lên trên
từ ghép
từ giã
từ hiếm dùng
từ hoá
từ huấn
từ hàm nghĩa xấu
từ hàn
từ hành
từ hôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 12:27:49