请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấu kính lọc ánh sáng
释义
thấu kính lọc ánh sáng
滤色镜 <有色透明镜片。只能透过某种色光, 而吸收掉其他色光。 在摄影中利用它吸收一部分色光, 改变拍摄所得影像的色调。 最常用的是黄色和黄绿色的, 多用玻璃或塑料制成。>
随便看
cảm giác say
cảm giác thăng bằng
cảm giác vận động
cảm giác về sự ưu việt
cảm giác đau
cảm giác đau đớn
cảm giác ấm áp
cảm gió
cảm hoài
cảm hoá
cảm hàn
cảm hận
cảm hứng
cảm hứng dâng cao
cảm khái
cảm kháng
cảm khích
cảm kích
cảm kích khâm phục
cảm kích sâu sắc
cảm kích và khâm phục
cảm kích và xấu hổ
cảm lạnh
cảm mạo
cảm mến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 19:02:23