请输入您要查询的越南语单词:
单词
khóm
释义
khóm
埯 <用于点种的瓜、豆等。>
một khóm lạc
一埯 儿花生。
菠萝 <凤梨。>
墩 <, 用于丛生的或几棵合在一起的植物。>
mảnh đất này cấy được 3 vạn khóm lúa.
这块地栽稻秧三万墩。
蓬 <量词, 用于枝叶茂盛的花草。>
một khóm trúc phụng vĩ (bambusa nana)
一蓬凤尾竹。
一丛; 一簇。<生长在一起的草木。>
随便看
cây lụi
cây lửa
cây lựu
cây Ma Hoàng
cây mai
cây mao cao
cây mao lai
cây mao địa hoàng
cây me
cây me tây
cây me đất
cây mua
cây mun
cây muối
cây muốn lặng mà gió chẳng ngừng
cây muồng
cây muồng hoa vàng
cây muồng rừng
cây mào gà
cây máu chó
cây mâm xôi
cây mây
cây mã lam
cây mã lan
cây mãng cầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 14:52:44