请输入您要查询的越南语单词:
单词
khó nói
释义
khó nói
堵口; 碍口。<怕难为情或碍于情面而不便说出。>
难说 <不容易说; 不好说。>
trong cuộc tranh chấp này, khó nói được ai đúng ai sai.
在这场纠纷里, 很难说谁对谁不对。
khó nói chắc được khi nào thì anh ấy về.
他什么时候回来还很难说。
随便看
theo luật trừng phạt
theo lí mà nói
theo lý
theo lẽ công bằng
theo lẽ phải
theo lề thói cũ
thấy rõ
thấy rõ rành rành
thấy rõ âm mưu
thấy rằng
thấy sợ
thấy tháng
thấy tiện
thấy trước
thấy trước mới thích
thấy việc nghĩa hăng hái làm
thấy được
thấy đỏ tưởng chín
thấy ở
thầm
thầm kín
thầm lén
thầm thì
thầm thầm thì thì
thầm tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 8:38:29