请输入您要查询的越南语单词:
单词
khó nói
释义
khó nói
堵口; 碍口。<怕难为情或碍于情面而不便说出。>
难说 <不容易说; 不好说。>
trong cuộc tranh chấp này, khó nói được ai đúng ai sai.
在这场纠纷里, 很难说谁对谁不对。
khó nói chắc được khi nào thì anh ấy về.
他什么时候回来还很难说。
随便看
sen-lac
seo
Seoul
se sua
Seychelles
si
si dại
Sierra Leona
si-lic
silicate
Silicon Valley
si-li-cát
si-líc
ngồi thuyền
ngồi tít trên cao
ngồi tù
ngồi vào
ngồi vào chiếu
ngồi vào vị trí
ngồi xem
ngồi xuống đất
ngồi xếp bằng
ngồi xổm
ngồi ăn núi lở
ngồi đồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 8:30:53