请输入您要查询的越南语单词:
单词
khó nhọc
释义
khó nhọc
吃劲; 吃劲儿 <费劲; 吃力。>
anh ta gánh hàng trăm cân cũng không thấy khó nhọc.
他挑百儿八十斤也并不吃劲。 劳碌 <事情多而辛苦。>
勚; 劳苦。<劳累辛苦。>
随便看
ra tay trợ giúp
ra tay tương trợ
ra thai
ra thao trường
ra tháng
ra thông báo
ra toà
ra trò
ra trước toà
ra trước vành móng ngựa
ra trải giường
ra trận
ra tuồng
ra tài
ra tù
rau bạc hà
rau bờ nước
rau câu rồng
rau cúc
rau cải
rau cải bắp
rau cải bẹ
rau cải thìa
rau cần
rau cỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 23:59:52