请输入您要查询的越南语单词:
单词
khó nhọc
释义
khó nhọc
吃劲; 吃劲儿 <费劲; 吃力。>
anh ta gánh hàng trăm cân cũng không thấy khó nhọc.
他挑百儿八十斤也并不吃劲。 劳碌 <事情多而辛苦。>
勚; 劳苦。<劳累辛苦。>
随便看
áo choàng đơn
áo chui đầu
áo chẽn
áo chế
áo cà sa
áo cánh
áo cánh chẽn
áo cánh dơi
áo có số
áo cô dâu
áo cưới
áo cối
áo cộc
áo da
áo dài
áo dài bông
áo dài của nam giới
áo dài của nhà sư
áo dài không cổ
áo dài nam
áo gi-lê
áo giáp
áo gió
áo giấy
áo gấm về làng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 0:53:51