请输入您要查询的越南语单词:
单词
thao diễn
释义
thao diễn
表演 <做示范性的动作。>
操练; 操演; 演习 <以队列形式学习和练习军事或体育等方面的技能。>
随便看
tả thừa tướng
tả thực
tả tiền vệ
tả tình
tả tơi
tả tơi rơi rụng
Tả Tư
tả tư mã
tả vệ
tả xung hữu đột
tấc
tấc Anh
tấc dạ
tấc gang
tấc lòng
tấc riêng
tấc son
tấc thành
tấc vuông
tấm
tấm bia
tấm bia to
tấm biển
tấm bình phong
tấm bạt đậy hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 4:02:20