请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu máy hát đĩa
释义
đầu máy hát đĩa
唱头 <唱机上用来发声的器件。>
随便看
tượng màu
tượng mộc
tượng người
tượng ngồi
tượng nặn
tượng nặn bằng bột
tượng Phật
tượng sáp
tượng thanh
tượng thạch cao
tượng thần
tượng thờ
tượng trò
tượng trưng
tượng vẽ
tượng đất
tượng đắp
tượng đồng
tượt
tạ biệt
tạ bệnh
tạc diệp
tạc dược
tạc dạ
tạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 14:02:35