请输入您要查询的越南语单词:
单词
lúa mùa
释义
lúa mùa
晚稻 <插秧期比较晚或生长期比较长、成熟期比较晚的稻子。一般在夏季插秧或采取间作的办法提前插秧, 多在霜降前后收割。>
随便看
bị mất
bị mắng
bị mệt
bị mọt
bị một vố
bịn
bị nguy hiểm
bịnh
bị nhiễm
bị nhiễm lạnh
bị nhỡ
bịn rịn
bị nóng
bị nạn
bị nốc-ao
bị oan
bị oan ức
bịp
bịp bợm
bị phá sản
bị phơi bày
bị phạt
bị phỏng
bị phụ tình
bị quản chế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 14:56:56