请输入您要查询的越南语单词:
单词
lúc sung sức
释义
lúc sung sức
当年 <指身强力壮的时期。>
anh ấy
đýőng
lúc sung sức, làm việc gì cũng không biết mệt.
他正当年, 干活一点儿也不觉得累。
随便看
cần trục tháp
cần tây
cần vương
cần vận chuyển
cần vụ
cần yếu
cần ăng-ten
cần đánh điện báo
mùa thịnh vượng
mùa trổ hoa
mùa vụ
mùa xuân
mùa xuân ra hoa, mùa thu kết quả
mùa ít khách
mùa đánh cá
mùa đông
mùa đông giá lạnh
mùa đông giá rét
mùa đông khắc nghiệt
mùa đông lạnh lẽo
mùa đông rãnh rỗi
mùa đông và mùa hạ
mùa đắt hàng
mùa ế hàng
mù chữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 10:56:04