请输入您要查询的越南语单词:
单词
lú gan lú ruột
释义
lú gan lú ruột
愣头愣脑 <形容鲁莽冒失的样子。>
随便看
chạy tiền
chạy toán loạn
chạy trước chạy sau
chạy trối chết
chạy trốn
chạy trốn bằng đường thuỷ
chạy trốn như chuột
chạy trời không khỏi nắng
chạy tuốt
chạy tàu
chạy tán loạn
chạy tứ tán
chạy việc
chạy vượt chướng ngại vật
chạy vượt rào
chạy vượt rào cao
chạy vượt rào thấp
chạy vạy
chạy vạy đây đó
chạy vắt giò lên cổ
chạy về thủ đô
chạy vừa
chạy xe
chạy xe không
chạy án
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:39:16