请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắp chuối
释义
bắp chuối
腓肠肌 <胫骨后面的一块肌肉, 扁平, 在小腿后面形成隆起部分。>
腿肚子 <小腿后面隆起的部分, 是由腓肠肌等形成的。>
植
蕉蕾。
随便看
ích-xì
ít
ít biết
ít bữa
ít chút
ít chú ý
ít có
ít dùng đến
ít gì
ít gặp
ít hôm
ít hôm nữa
ít hơn
ít học
ít khi
ít khách
ít lâu
ít lâu nữa
ít lãi
ít lưu ý
ít lắm
ít lời
ít ngày
ít ngày nữa
ít nhiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 20:50:31