请输入您要查询的越南语单词:
单词
lý trí
释义
lý trí
理性 <从理智上控制行为的能力。>
mất đi khả năng khống chế bằng lý trí.
失去理性。
理智 <辨别是非、利害关系以及控制自己行为的能力。>
mất lý trí.
丧失理智。
随便看
ói mửa
ói ra máu
óng
óng a óng ánh
óng chuốt
óng ả
ó o
óp
óp rọp
óp xọp
ó rần
ô che mưa
ô che nắng
ô cấp
ô cửa nhỏ
ô danh
ô dù
ô dược
ô dề
ô hô
ô hô thương thay
ôi
ôi chao
ôi thôi
ôi thối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 16:18:05