请输入您要查询的越南语单词:
单词
lý trí
释义
lý trí
理性 <从理智上控制行为的能力。>
mất đi khả năng khống chế bằng lý trí.
失去理性。
理智 <辨别是非、利害关系以及控制自己行为的能力。>
mất lý trí.
丧失理智。
随便看
giếng dầu
giếng hút nước
giếng khoan
giếng khí đốt
giếng khơi
giếng muối
giếng máy
giếng mạch
giếng mỏ
giếng nghiêng
giếng ngầm
giếng ngọt cạn trước
giếng nước
giếng phun
giếng phun khí
giếng sâu
giếng tháo nước
giếng thông
giếng thăm dò
giếng thơi
giếng thẳng
giếng tự chảy
giếng tự phun
giếng đi ngược
giếng điều áp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 22:56:49