请输入您要查询的越南语单词:
单词
giếng ngầm
释义
giếng ngầm
坎儿井 <新疆一带的一种灌溉工程, 从山坡上直到田地里挖成一连串的井, 再把井 底挖 通, 连成暗沟, 把山上溶化的雪水和地下水引来浇灌田地。>
随便看
chuyển tải
chuyển tặng
chuyển viện
chuyển vào miếu tổ
chuyển vần
chuyển vận
chuyển vị
chuyển xe
chuyển xuống cấp dưới
chuyển xấu
chuyển ý
chuyển đi
chuyển điệu
chuyển đạt
chuyển đất
chuyển đệ
chuyển đổi
chuyển động
chuyển động biến tốc
chuyển động Brown
chuyển động chóng đều
chuyển động chậm dần
chuyển động cong
chuyển động cơ giới
chuyển động gia tốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:51:05