请输入您要查询的越南语单词:
单词
lăn lóc
释义
lăn lóc
旋转 <物体围绕一个点或一个轴作圆周运动, 如地球绕地轴旋转, 同时也围绕太阳旋转。>
横七竖八 <形容纵横杂乱。>
俗
混; 混迹 <隐蔽本来面目混杂在某种场合。>
随便看
giết một con cò cứu muôn con tép
giết một người răn trăm họ
giết người
giết người cướp của
giết người không chớp mắt
giết người không gươm
giết người không gớm tay
giết người không thấy máu
giết người như giết kiến
giết ngầm
giết sạch
giết thì giờ
giết thời gian
giết trẻ sơ sinh
giết tất bất luận tội
giền
giền cơm
giền dại
giềng
giền gai
giềng lưới
giềng mối
giềnh giàng
giền tía
giễu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 3:55:40