请输入您要查询的越南语单词:
单词
Taipei
释义
Taipei
台北 <中国中南一城市, 台湾省省会和最大城市, 位于该地区北部。它建于18世纪, 在1895年至1945年期间被日本人统治; 后在国民党从中国大陆溃逃到台湾(1949年)时, 台北成为蒋介石和中国国民党的总部所在地。>
随便看
hiện tượng kỳ lạ
hiện tượng kỳ quặc
hiện tượng lạ
hiện tượng mao dẫn
hiện tượng nguy hiểm
hiện tượng nóng lạnh
hiện tượng thay đổi trong không trung
hiện tượng thiên văn
hiện tượng thuỷ triều lên xuống
hiện tại
hiện vật
hiện đại
hiện đại hoá
hiện ảnh
hiệp
hiệp biện
Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ
hiệp hội
hiệp hội nông dân
hiệp hội nông nghiệp
hiệp khách
hiệp lý viên
hiệp lực
hiệp nghị
hiệp nghị đã đạt được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 1:31:53